
Viết từ về nhà cửa
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về nhà cửa.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK2 chủ đề nhà cửa.
Chữ cần học
房 (fáng) — phòng
Bộ Hộ 户 (cửa) và chữ Phương 方 (âm đọc).
间 (jiān) — gian phòng
Bộ Môn 门 (cửa) bọc chữ Nhật 日 (mặt trời).
门 (mén) — cửa
Hình tượng cánh cửa.
床 (chuáng) — giường
Bộ Nghiễm 广 (mái nhà) che chữ Mộc 木 (gỗ).
洗 (xǐ) — rửa
Bộ Thủy 氵 (nước) và chữ Tiên 先 (trước).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
房 fáng
OTHERnhà; phòng; lượng từ: 间 (jiān)
间 jiān
DETgian; căn (lượng từ cho phòng)
“这里有一间大房间。”
门 mén
NOUNcổng; cửa; lượng từ: 扇 (shàn)
“门开了。”
床 chuáng
NOUNgiường; ghế dài; lượng từ cho giường
“我有床。”
洗 xǐ
VERBrửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
“我去洗手。”
Tiến độ luyện tập…
1. WRITING
phòng (fáng)
Đang tải nét…
2. WRITING
gian phòng (jiān)
Đang tải nét…
3. WRITING
cửa (mén)
Đang tải nét…
4. WRITING
giường (chuáng)
Đang tải nét…
5. WRITING
rửa (xǐ)
Đang tải nét…
