
Viết chữ về thủ tục nhận và trả phòng nghỉ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thủ tục nhận và trả phòng nghỉ.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK2 cốt lõi để thực hiện thủ tục nhận phòng, đổi phòng và trả phòng tại quầy lễ tân khách sạn.
Chữ cần học
住 (zhù) — ở, cư trú
Bộ Nhân đứng (亻) kết hợp chữ Chủ (主), diễn tả người ở cố định một nơi.
房 (fáng) — phòng
Bộ Hộ (户) ở trên chỉ cái cửa, chữ Phương (方) ở dưới gợi âm đọc.
卡 (kǎ) — thẻ
Chữ Thượng (上) đè lên chữ Hạ (下), gợi hình ảnh tấm thẻ kẹp vào máy.
退 (tuì) — trả, lùi
Bộ Quai sước (辶) chỉ di chuyển, chữ Cấn (艮) chỉ sự dừng lại, mang nghĩa trả lại.
换 (huàn) — đổi, thay
Bộ Gảy (扌) chỉ thao tác tay, chữ Hoán (奂) bên phải gợi âm đọc.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
sống; ở; lưu lại
“你住哪儿?”
nhà; phòng; lượng từ: 间 (jiān)
thẻ
“这张卡是谁的?”
rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
“这件衣服太大,我想去退。”
trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế
“请给我换一杯水。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'ở, cư trú' (pinyin: zhù):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'phòng' (pinyin: fáng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'thẻ' (pinyin: kǎ):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'trả' trong trả phòng (pinyin: tuì):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'đổi' trong đổi phòng (pinyin: huàn):
Đang tải nét…
