
Viết từ về tiền bạc
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về tiền bạc.
Giới thiệu
5 chữ Hán đơn HSK2 chủ đề tiền bạc. Luyện viết nhớ chữ.
Chữ cần học
元 (yuán) — đồng (tiền)
Bộ Nhị (二) trên bộ Nhi (儿).
银 (yín) — bạc
Bộ Kim (钅) chỉ kim loại, chữ Cấn (艮) chỉ âm.
贵 (guì) — đắt
Bộ Bối (贝) dưới cùng chỉ tiền bạc.
找 (zhǎo) — thối (tiền)
Bộ Thủ (扌) chỉ tay đưa tiền thối.
卖 (mài) — bán
Bộ Thập (十) trên chữ Mãi (买 - mua).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
“他叫元小明。”
bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
“我有一个银杯子。”
đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
“这个太贵了。”
cố gắng tìm; tìm; đến gặp ai đó
“你在找什么?”
bán; phản bội; không tiếc công sức
“他在商店卖水果。”
Gõ chữ Hán: yuán (đồng)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: yín (bạc)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: guì (đắt)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: zhǎo (thối tiền)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: mài (bán)
Đang tải nét…