
Viết chữ về mức độ cũ mới và hao tổn vật dụng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về tình trạng sử dụng và bảo dưỡng đồ vật.
Giới thiệu
Chủ đề 5 chữ Hán đơn HSK2 chỉ mức độ mới cũ, hỏng hóc và sửa chữa đồ vật. Học cách viết và ghi nhớ cấu tạo từng chữ.
Chữ cần học
新 (xīn) — mới
Bộ cân (rìu) bên phải chặt cây bên trái lấy gỗ mới làm nhà.
旧 (jiù) — cũ
Chữ nhật thêm nét sổ bên trái tạo thành chữ cũ.
坏 (huài) — hỏng, xấu
Bộ thổ bên trái ghép với chữ bất bên phải, nghĩa là đất không tốt thành hỏng.
破 (pò) — rách, vỡ
Bộ thạch (đá) bên trái ghép với chữ bì (da) bên phải, đá va vào da làm rách.
修 (xiū) — sửa chữa
Bộ nhân đứng bên trái ghép với chữ du và bộ sam (ba nét phẩy).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mới; vừa mới; meso- (hoá học)
“他的衣服很新。”
cũ; đối lập: mới 新; trước
“这件衣服旧了。”
xấu; bị hỏng; hư
“这个苹果坏了。”
hỏng; hư; hao mòn
“我的手机屏幕破了。”
trang trí; tô điểm; sửa chữa
“我的电脑坏了,你能帮我修吗?”
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'mới' (pinyin: xīn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'cũ' (pinyin: jiù):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'hỏng, xấu' (pinyin: huài):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'rách, vỡ' (pinyin: pò):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'sửa chữa' (pinyin: xiū):
Đang tải nét…
