XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về lướt web và tìm kiếm trên mạng

Viết chữ về lướt web và tìm kiếm trên mạng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thao tác tra cứu mạng trực tuyến.

Writing: Internet Browsing and Online SearchWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán HSK2 cơ bản dùng cho các thao tác mạng, tìm kiếm và gửi nhận dữ liệu.

Chữ cần học

网 (wǎng) — mạng, lưới

Bộ Mịch 冂 bọc ngoài, bên trong có hai dấu chéo giống mắt lưới.

找 (zhǎo) — tìm, tìm kiếm

Bộ Thủ 扌 bên trái chỉ thao tác tay, bên phải là chữ Qua 戈.

发 (fā) — gửi, phát ra

Gồm 5 nét, có nét phẩy gập và dấu chấm trên đầu.

站 (zhàn) — trạm, trang (web)

Bộ Lập 立 chỉ đứng bên trái ghép với chữ Chiêm 占 bên phải.

查 (chá) — tra cứu, kiểm tra

Bộ Mộc 木 ở dưới, phía trên là bộ Nhật 日 và nét ngang.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.