
Viết chữ về xin nghỉ phép và lấy đơn thuốc
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về xin nghỉ phép và lấy đơn thuốc.
Giới thiệu
Bài học hướng dẫn viết 5 chữ Hán đơn HSK2 cơ bản dùng khi viết đơn xin nghỉ ốm và đọc hướng dẫn dùng thuốc.
Chữ cần học
假 (jià) — nghỉ phép, kỳ nghỉ
Bên trái là bộ Nhân đứng (亻), bên phải là chữ 叚.
药 (yào) — thuốc
Bộ Thảo đầu (艹) ở trên biểu thị thảo dược, chữ Ước (约) ở dưới biểu âm.
息 (xī) — nghỉ ngơi, hơi thở
Phần trên là chữ Tự (自), phần dưới là bộ Tâm (心).
条 (tiáo) — mẩu giấy, tờ đơn
Phần trên là bộ Truy (夂), phần dưới là bộ Mộc (木).
针 (zhēn) — kim, mũi tiêm
Bên trái là bộ Kim (钅) chỉ kim loại, bên phải là chữ Thập (十).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
giả; sai; nhân tạo
“别买假东西。”
thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
“你记得按时吃药。”
hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
lượng từ cho vật dài, mảnh: con; chiếc; sợi; dải; điều; mục
“这条鱼很大。”
kim; ghim; mũi tiêm
“奶奶用针缝好了一件衣服。”
nghỉ; nghỉ ngơi
“你想休息吗?”
Nhập chữ Hán có pinyin 'jià' mang nghĩa 'nghỉ phép':
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'yào' mang nghĩa 'thuốc':
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'xī' trong từ nghỉ ngơi (休息):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'tiáo' trong từ đơn xin nghỉ (请假条):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'zhēn' mang nghĩa 'kim, mũi tiêm':
Đang tải nét…