XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thể thao

Viết từ về thể thao

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về thể thao.

Writing: sport wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề này gồm 5 chữ Hán đơn thuộc nhóm từ vựng thể thao HSK2. Người học rèn luyện cách viết và nhận diện bộ thủ của từng chữ.

Chữ cần học

跑 (pǎo) — chạy

Bên trái bộ Túc chỉ chân, bên phải chữ Bao chỉ âm đọc.

步 (bù) — bước

Gồm bộ Chỉ ở trên và nét biến thể ở dưới, mô tả hai bàn chân bước đi.

游 (yóu) — bơi, du ngoạn

Bên trái bộ Ba Chấm Thủy chỉ nước, bên phải gợi nhớ hình cờ bay.

球 (qiú) — quả bóng, cầu

Bên trái bộ Vương chỉ ngọc tròn, bên phải chữ Cầu chỉ âm đọc.

踢 (tī) — đá

Bên trái bộ Túc chỉ động tác chân, bên phải chữ Dịch chỉ âm đọc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.