
Viết chữ về gửi thư tín và đóng gói bưu phẩm
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về nghiệp vụ gửi nhận thư từ bưu cục.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK2 chủ đề bưu tín, thư từ và đóng gói.
Chữ cần học
寄 (jì) — gửi
Bộ miên (宀) trên, đại (大) và khả (可) dưới.
信 (xìn) — thư, tin
Bộ nhân đứng (亻) và chữ ngôn (言).
包 (bāo) — bọc, gói, túi
Bộ bao (勹) bọc chữ tị (巳).
封 (fēng) — bức, phong (lượng từ)
Hai chữ thổ (土) và bộ thốn (寸).
邮 (yóu) — bưu (bưu điện)
Chữ do (由) và bộ ấp (阝) phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
gửi; gửi thư; giao phó
“这件礼物我已经寄过去了。”
thư; tín; lượng từ: 封 (fēng)
“他在给我写信。”
túi; bao
“桌上有一个包。”
phong tước; ban tặng; phong làm
“国王封他为王。”
bưu điện; bưu phẩm
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'gửi' (jì):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'thư, tin' (xìn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'bọc, gói, túi' (bāo):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'bức, phong' (fēng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'bưu' (yóu):
Đang tải nét…
