
Viết từ về du lịch
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về du lịch.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK2 thông dụng thuộc chủ đề du lịch, xuất hiện trong các từ như vé xe, nhà ga, hộ chiếu.
Chữ cần học
旅 (lǚ) — du lịch, chuyến đi
Bên trái bộ Phương (方), bên phải trên là 𠂉, dưới là các nét phẩy, đứng hất, phẩy, mác.
票 (piào) — vé
Phía trên bộ Á (覀), phía dưới bộ Thị (示).
站 (zhàn) — trạm, ga
Bên trái bộ Lập (立 - đứng), bên phải chữ Chiêm (占).
照 (zhào) — chụp, chiếu
Phía trên chữ Chiêu (昭), phía dưới bốn chấm hỏa (灬).
行 (xíng) — đi, hành
Bộ Hành (行) gồm 6 nét, tượng hình ngã tư đường.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chuyến đi; du lịch; đi du lịch
vé; phiếu; tiền giấy
“我没有车票。”
trạm; đứng; dừng
“你在哪一站?”
theo; theo như; chiếu
“灯照在桌子上。”
đi; đến; du lịch
“这行有五个人。”
Chữ có pinyin 'lǚ', nghĩa 'du lịch, chuyến đi':
Đang tải nét…
Chữ có pinyin 'piào', nghĩa 'vé' (vé xe, vé máy bay):
Đang tải nét…
Chữ có pinyin 'zhàn', nghĩa 'trạm, ga':
Đang tải nét…
Chữ có pinyin 'zhào', nghĩa 'chụp (ảnh), chiếu':
Đang tải nét…
Chữ có pinyin 'xíng', nghĩa 'đi, hành (trong hành lý)':
Đang tải nét…
