
Viết chữ về thức uống và tiệm trà
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thức uống và tiệm trà.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK2 thuộc chủ đề đồ uống và tiệm trà.
Chữ cần học
茶 (chá) — trà
Bộ thảo đầu phía trên chỉ cây cỏ, phía dưới tượng hình người hái trà.
水 (shuǐ) — nước
Nét sổ móc ở giữa đại diện dòng chảy chính, hai bên là sóng nước.
奶 (nǎi) — sữa
Bộ nữ bên trái kết hợp với chữ nãi bên phải.
汁 (zhī) — nước ép, nước cốt
Bộ ba chấm thủy chỉ chất lỏng ghép với chữ thập bên phải.
杯 (bēi) — cốc, ly
Bộ mộc chỉ chiếc ly gỗ bên trái, chữ bất bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trà; cây trà; lượng từ: 杯 (bēi), 壶 (hú)
“这杯茶很好喝。”
nước; sông; chất lỏng
“请给我一杯水。”
vú; sữa; cho bú
“我不喝奶。”
nước ép
“新鲜压榨出来的汁浓郁甘甜,非常适合夏天冰镇饮用。”
ly; cốc (lượng từ chỉ lượng đồ uống)
“请喝一杯水。”
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'trà' (pinyin: chá):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'nước' (pinyin: shuǐ):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'sữa' (pinyin: nǎi):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'nước ép' (pinyin: zhī):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'cốc, ly' (pinyin: bēi):
Đang tải nét…
