XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quần áo

Viết từ về quần áo

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về quần áo.

Writing: clothing wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài luyện viết hôm nay gồm 5 chữ Hán đơn chỉ trang phục thông dụng trong HSK2. Hãy quan sát bộ thủ và số nét để ghi nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Chữ cần học

衣 (yī) — áo, quần áo

Chữ 衣 có 6 nét, hình dáng giống chiếc áo choàng xòe hai vạt xuống — nhìn thẳng vào giữa chữ thấy cổ áo.

裤 (kù) — quần

Bên trái là bộ 衤 (bộ y — chỉ vải vóc), bên phải là 库 (kho); nhớ: kho vải may thành quần.

鞋 (xié) — giày, dép

Bộ 革 (da thuộc) nằm bên trái — da thuộc dùng để đóng giày, nên chữ 鞋 mang bộ 革.

帽 (mào) — mũ, nón

Bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái — mũ làm từ vải, bộ 巾 giúp nhận ra nhóm đồ đội đầu.

裙 (qún) — váy, chân váy

Bên trái là bộ 衤 (vải vóc), bên phải là 君 (quân tử); nhớ vui: quân tử mặc váy — chữ 裙.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.