
Viết từ về quần áo
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về quần áo.
Giới thiệu
Bài luyện viết hôm nay gồm 5 chữ Hán đơn chỉ trang phục thông dụng trong HSK2. Hãy quan sát bộ thủ và số nét để ghi nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Chữ cần học
衣 (yī) — áo, quần áo
Chữ 衣 có 6 nét, hình dáng giống chiếc áo choàng xòe hai vạt xuống — nhìn thẳng vào giữa chữ thấy cổ áo.
裤 (kù) — quần
Bên trái là bộ 衤 (bộ y — chỉ vải vóc), bên phải là 库 (kho); nhớ: kho vải may thành quần.
鞋 (xié) — giày, dép
Bộ 革 (da thuộc) nằm bên trái — da thuộc dùng để đóng giày, nên chữ 鞋 mang bộ 革.
帽 (mào) — mũ, nón
Bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái — mũ làm từ vải, bộ 巾 giúp nhận ra nhóm đồ đội đầu.
裙 (qún) — váy, chân váy
Bên trái là bộ 衤 (vải vóc), bên phải là 君 (quân tử); nhớ vui: quân tử mặc váy — chữ 裙.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
quần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145
giày; lượng từ: 双 (shuāng), 只 (zhī)
“这双鞋很漂亮。”
váy; lượng từ: 条 (tiáo)
mũ; nón
quần; quần dài
Viết chữ Hán có nghĩa là 'áo, quần áo' (pinyin: yī)
Đang tải nét…
Viết chữ Hán chỉ 'giày, dép' — bộ thủ là da thuộc (革)
Đang tải nét…
Pinyin là 'qún' — viết chữ Hán có nghĩa là 'váy'
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'mũ, nón' — bộ thủ là khăn vải (巾)
Đang tải nét…
Pinyin là 'kù' — viết chữ Hán có nghĩa là 'quần'
Đang tải nét…
