XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về vé rạp và hình thức xem diễn

Viết chữ về vé rạp và hình thức xem diễn

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về vé rạp và hình thức xem diễn.

Writing: Weekend Entertainment and ShowsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học tổng hợp 5 chữ Hán đơn chủ đề mua vé và xem biểu diễn nghệ thuật cuối tuần. Nắm vững tự hình giúp ghi nhớ từ vựng đặt chỗ nhanh chóng.

Chữ cần học

票 (piào) — vé, phiếu

Phía trên là bộ Á biến thể, phía dưới là bộ Thị biểu thị giấy tờ chứng nhận.

影 (yǐng) — hình ảnh, bóng râm, phim

Bên trái là chữ Cảnh biểu thị ánh sáng mặt trời, bên phải là bộ Tam sam chỉ tia sáng bóng đổ.

场 (chǎng) — suất diễn, sân bãi

Bên trái là bộ Thổ chỉ mặt đất nơi chốn, bên phải biểu thị không gian mở rộng.

歌 (gē) — hát, bài ca

Bên trái là chữ Ca lấy âm, bên phải là bộ Khiếm miêu tả người mở miệng cất giọng.

演 (yǎn) — diễn xuất, trình diễn

Bên trái là bộ Thủy chỉ sự liền mạch như dòng nước, bên phải là chữ Dần biểu thị cử động thao diễn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.