
Viết từ về mua sắm
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về mua sắm.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK2 chủ đề mua sắm. Luyện viết qua bộ thủ.
Chữ cần học
卖 (mài) — bán
Chữ mua (买) thêm bộ sĩ (士) ở trên thành bán.
贵 (guì) — đắt
Phần trên là nét biến thể, dưới là bộ bối (贝) chỉ tiền bạc.
店 (diàn) — cửa hàng
Bộ nghiễm (广) chỉ mái nhà che chữ chiêm (占).
换 (huàn) — đổi
Bộ thủ (扌) chỉ hành động bằng tay, bên phải là chữ hoán (奂).
件 (jiàn) — chiếc, cái
Bộ nhân đứng (亻) ghép chữ ngưu (牛). Lượng từ dùng cho quần áo, sự việc.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bán; phản bội; không tiếc công sức
“他在商店卖水果。”
đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
“这个太贵了。”
quán trọ; khách sạn kiểu cũ (lượng từ: 家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
“这家店很大。”
trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế
“请给我换一杯水。”
cái; chiếc; món; lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc
“这件衣服很好看。”
bán (mài)
Đang tải nét…
đắt (guì)
Đang tải nét…
cửa hàng (diàn)
Đang tải nét…
đề: đổi (huàn)
Đang tải nét…
chiếc, cái (jiàn)
Đang tải nét…