
Viết chữ về hẹn gặp bạn bè và trò chuyện rảnh rỗi
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về lên lịch gặp gỡ và giao lưu tán gẫu.
Giới thiệu
Bài học 5 chữ Hán HSK2 chủ đề hẹn gặp xã giao và sắp xếp thời gian. Luyện viết các chữ đơn: 约, 聊, 见, 空, 忙.
Chữ cần học
约 (yuē) — hẹn, mời
Bên trái là bộ Mịch 纟 chỉ dây buộc, bên phải là chữ Thược 勺.
聊 (liáo) — tán gẫu, trò chuyện
Bên trái là bộ Nhĩ 耳 chỉ tai nghe, bên phải là chữ Mão 卯.
见 (jiàn) — gặp, nhìn thấy
Bộ Kiến 见, phía trên mô phỏng mắt người, phía dưới là chân đang đi.
空 (kòng) — rảnh rỗi
Phía trên là bộ Huyệt 穴 chỉ khoảng trống, phía dưới là chữ Công 工.
忙 (máng) — bận rộn
Bên trái là bộ Tâm đứng 忄 chỉ lòng người, bên phải là chữ Vong 亡.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hẹn; mời; xấp xỉ
“请帮我把这袋苹果约一下。”
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
thấy; gặp; dường như
“明天见!”
làm trống; trống rỗng; không có người
“这个箱子是空的。”
bận; vội vã; vội vàng
“我今天很忙。”
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'hẹn, mời' (pinyin: yuē):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'tán gẫu, trò chuyện' (pinyin: liáo):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'gặp, nhìn thấy' (pinyin: jiàn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'rảnh rỗi' trong thời gian rảnh (pinyin: kòng):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán mang nghĩa 'bận rộn' (pinyin: máng):
Đang tải nét…
