
Viết từ về cảm xúc
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về cảm xúc.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn chỉ cảm xúc và trạng thái tâm lý thuộc phạm vi HSK2.
Chữ cần học
累 (lèi) — mệt
Bộ Điền ở trên bộ Mịch, gánh vác việc ruộng vườn dẫn đến mệt mỏi.
怕 (pà) — sợ
Bộ Tâm đứng kết hợp chữ Bạch, hoảng sợ đến mức mặt tái bạch.
爱 (ài) — yêu
Bộ Trảo và bộ Mịch ở trên chữ Hữu, đong đầy tình cảm yêu thương.
急 (jí) — gấp, lo lắng
Phần trên kết hợp với bộ Tâm ở dưới, thể hiện tâm trạng sốt ruột.
困 (kùn) — buồn ngủ
Bộ Vi bao quanh chữ Mộc, như cây bị vây kín gây cảm giác mệt mỏi thèm ngủ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mệt; mỏi; căng thẳng
“今天我很累。”
sợ; e ngại; khiếp sợ
“她怕一个人在家。”
yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
“我爱你。”
khẩn cấp; cấp bách; nhanh
“你别急。”
bẫy; bao vây; bị áp lực
“我今天很困,想睡觉。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'mệt' (pinyin: lèi):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'sợ' (pinyin: pà):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'yêu' (pinyin: ài):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'gấp, lo lắng' (pinyin: jí):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'buồn ngủ' (pinyin: kùn):
Đang tải nét…
