
Hỏi quy định mượn sách · 会 / 能 / 可以
Luyện động từ năng nguyện 可以 qua việc hỏi mượn sách thư viện
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại bàn thủ thư vào sáng thứ Năm. Cao Tiểu Minh muốn mượn một quyển sách tiếng Trung về nhà và hỏi thầy Vương về quy định mượn tài liệu.
Từ vựng tình huống: 借 (jiè: mượn), 卡 (kǎ: thẻ), 借书卡 (thẻ mượn sách).
Công thức biểu thị năng lực, khả năng, sự cho phép:
S + 会 / 能 / 可以 + V + O
Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以
Phân biệt cách dùng 会, 能, 可以 để diễn tả kỹ năng, khả năng và sự cho phép trong tiếng Trung.
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
trở về nhà
“你几点回家?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
không có; không tồn tại; chưa
“我没有钱。”
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
ngôn ngữ Trung Quốc
“我学中文。”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Nếu không có thẻ mượn sách, Cao Tiểu Minh có được mang sách về nhà không?
Vì sao Cao Tiểu Minh được phép mượn sách về nhà?
