
Giới thiệu bạn thân · 又…又…
Luyện 又…又… qua việc giới thiệu tính cách bạn thân.
Giới thiệu
Cấu trúc 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2 (vừa... vừa...) dùng để miêu tả hai đặc điểm cùng tồn tại ở một người hoặc sự vật. Lưu ý: Hai tính từ thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng tiêu cực.
又…又… — vừa… vừa…
Cấu trúc 又…又… liệt kê hai tính chất hoặc hai hành động của cùng một chủ ngữ. Hai vế không biểu thị thứ tự trước–sau.
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
“他很努力地学习。”
thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
“你平时几点起床?”
thân thiện; hòa nhã; hữu hảo
“这里的老师很友好。”
mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
“大家好,请坐。”
học; tìm hiểu
“我喜欢学习。”
biết; nhận ra; quen thuộc
“我认识他。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
dùng bữa; ăn; kiếm sống
“我们吃饭吧。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ngày mai
“明天见!”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Đại Vệ học tập như thế nào?
Ngày mai Tiểu Mỹ muốn làm gì?