
Hỏi lịch học trong tuần
Luyện nói hỏi và xác nhận lịch học trong tuần.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gặp thầy Vương tại văn phòng để hỏi về lịch học. Hãy đóng vai Tiểu Mỹ để luyện tập cách hỏi và xác nhận thông tin thay đổi lịch học trong tuần nhé.
thay đổi; sửa đổi; biến đổi
“天气改变了计划。”
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
một chút; một ít
“今天有一点儿冷。”
vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
“他还是我的同学。”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
nhớ; ghi nhớ; học thuộc lòng
“你要记住我。”
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
“我们八点上课。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
không có; không tồn tại; chưa
“我没有钱。”
Hỏi xem tuần này có tiết tiếng Trung không.
Câu mẫu: 这周有汉语课吗? (Zhè zhōu yǒu Hànyǔ kè ma?) — Tuần này có tiết tiếng Trung không?
Xác nhận lại xem tiết học thứ Ba đã đổi sang thứ Tư phải không.
Xác nhận bạn đã ghi nhớ thông tin.
Câu mẫu: 好的,我记住了。 (Hǎo de, wǒ jì zhù le.) — Vâng, em nhớ rồi ạ.
Hỏi xem thời gian là buổi sáng hay buổi chiều.
Câu mẫu: 是上午还是下午? (Shì shàngwǔ háishì xiàwǔ?) — Là buổi sáng hay buổi chiều?
