
Nhờ giáo viên sửa phát âm
Luyện nói cách nhờ thầy cô đọc mẫu và kiểm tra phát âm từ vựng.
Giới thiệu
Sau giờ học, Đại Vệ đến gặp thầy Vương ở văn phòng để nhờ thầy hướng dẫn cách phát âm từ mới. Đoạn hội thoại giúp bạn luyện tập cách nhờ giáo viên đọc mẫu và xin nhận xét về phát âm của mình.
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
giọng; âm thanh; lượng từ: 个 (gè)
“他的声音很大。”
ý tưởng; ý kiến; nghĩa
“这个词是什么意思?”
đầu tiên; số một; chính
“他考试是第一名。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
sự chuẩn bị; chuẩn bị; dự định
“我准备好了。”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
Hỏi giáo viên cách đọc của một từ.
Câu mẫu: 这个词怎么读? (Zhè ge cí zěnme dú?) — Từ này đọc thế nào?
Lịch sự nhờ giáo viên đọc mẫu lại một lần.
Câu mẫu: 您可以读一遍吗? (Nín kěyǐ dú yí biàn ma?) — Thầy có thể đọc một lần không ạ?
Hỏi giáo viên xem mình phát âm đã đúng hay chưa.
Câu mẫu: 我读得对不对? (Wǒ dú de duì bu duì?) — Em đọc có đúng không?
Bày tỏ ý muốn phát âm thử lại thêm một lần.
Câu mẫu: 我再试一次。 (Wǒ zài shì yí cì.) — Em thử lại một lần nữa.
