
Trao trả thẻ học sinh nhặt được
Luyện nói cách xác nhận danh tính, nơi nhặt được đồ thất lạc và trao trả
Giới thiệu
Bài luyện nói hôm nay lấy bối cảnh ở hành lang bên ngoài lớp học, khi Cao Tiểu Minh nhặt được thẻ học sinh của Tiểu Mỹ và đem trả lại. Qua bài học này, bạn sẽ luyện tập cách hỏi xác nhận chủ sở hữu, mô tả vị trí nhặt được đồ và nhắc nhở kiểm tra tài sản bằng tiếng Trung HSK2.
ghế; lượng từ: 把 (bǎ), 套 (tào)
“这把椅子很好看。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
vừa nãy; mới đây
“刚才谁来了?”
như thể; giống như
“他好像生病了。”
như thế này; như vậy; đến thế
“你怎么这么高兴?”
học sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
tìm thấy
“我找到书了。”
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
lần tới
“下次我们去吃饭。”
Hỏi bạn đây có phải thẻ học sinh của bạn không
Câu mẫu: 这是你的学生卡吗? (Zhè shì nǐ de xuéshēngkǎ ma?) — Đây có phải là thẻ học sinh của bạn không?
Nói bạn nhìn thấy đồ ở trên chiếc ghế
Câu mẫu: 我在椅子上看见的。 (Wǒ zài yǐzi shang kànjiàn de.) — Tôi nhìn thấy trên ghế.
Bảo bạn mau kiểm tra xem tiền có bị thiếu không
Câu mẫu: 快看一下钱少没少。 (Kuài kàn yíxià qián shǎo méi shǎo.) — Mau xem một chút tiền có bị thiếu không.
Cảm ơn bạn vì đã giúp tìm lại chiếc thẻ
Câu mẫu: 谢谢你帮我找到卡。 (Xièxie nǐ bāng wǒ zhǎodào kǎ.) — Cảm ơn bạn đã giúp tôi tìm thấy thẻ.
