
Mua vé xe/tàu
Luyện nói mua vé, hỏi giờ khởi hành và giá vé.
Giới thiệu
Bài học này giúp bạn luyện tập giao tiếp thực tế khi mua vé xe tại quầy (Vương lão sư đóng vai nhân viên bán vé). Bạn sẽ học cách hỏi giờ xe chạy, hỏi giá vé và thực hiện giao dịch bằng tiếng Trung HSK2.
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
hộ chiếu; lượng từ: 本 (běn), 个 (gè)
“我的护照在哪里?”
đầu tiên; số một; chính
“他考试是第一名。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
“我们明天早上出发。”
bao lâu
“你要去北京多久?”
xin lỗi, cho tôi hỏi...?
“请问,你叫什么名字?”
lái xe
“我会开车。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
bao nhiêu
“这个多少钱?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
Nói rằng bạn muốn mua một vé
Câu mẫu: 我要买一张票。 (wǒ yào mǎi yì zhāng piào.) — Tôi muốn mua một tờ vé.
Hỏi nhân viên xem mấy giờ xe xuất phát
Câu mẫu: 请问几点开车? (qǐng wèn jǐ diǎn kāi chē?) — Xin hỏi mấy giờ xe chạy?
Hỏi giá tiền của một tấm vé
Câu mẫu: 请问多少钱一张? (qǐng wèn duō shao qián yì zhāng?) — Xin hỏi bao nhiêu tiền một tấm?
Nói thời gian xe xuất phát là hai giờ rưỡi chiều
Câu mẫu: 下午两点半开车。 (xià wǔ liǎng diǎn bàn kāi chē.) — Xe chạy lúc hai giờ rưỡi chiều.