
Rủ đi xe đạp công cộng
Luyện nói rủ rê bạn bè di chuyển bằng phương tiện cá nhân đơn giản.
Giới thiệu
Tình huống: 大卫 và 小美 đang đứng ở cổng ký túc xá, 大卫 muốn rủ 小美 cùng đạp xe đến công viên.
Mục tiêu luyện nói: Biết cách rủ ai đó đi cùng, hỏi về phương tiện di chuyển, và nói lý do chọn xe đạp công cộng.
xe đạp; lượng từ: 辆 (liàng)
“我每天骑自行车上班。”
lái xe đạp hoặc xe máy
“我喜欢骑车去学校。”
công viên (dành cho công chúng giải trí); lượng từ: 个 (gè), 座 (zuò)
“周末我们去公园吧。”
phút
“等我五分钟。”
chỉ cần; miễn là
“只要你去,我就去。”
tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
“坐地铁很方便。”
xe buýt; lượng từ: 辆 (liàng), 班 (bān)
“我坐公共汽车。”
(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó
“他会汉语,而且说得好。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
không cần
“你不用去学校。”
phía trước; ở trước; trước đó
“我家前面有一家商店。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
Rủ bạn cùng đạp xe đến công viên.
Câu mẫu: 我们骑自行车去公园吧。 (Wǒmen qí zìxíngchē qù gōngyuán ba.) — Chúng mình đạp xe đến công viên đi.
Nói với bạn rằng phía trước có nhiều xe đạp.
Câu mẫu: 前面有很多自行车。 (Qiánmiàn yǒu hěn duō zìxíngchē.) — Phía trước có rất nhiều xe đạp.
Cho bạn biết thời gian đi và sự tiện lợi của xe đạp.
Câu mẫu: 骑车只要十分钟,很方便。 (Qí chē zhǐ yào shí fēnzhōng, hěn fāngbiàn.) — Đạp xe chỉ mất mười phút, rất tiện.
Nói lý do chọn xe đạp vì tiết kiệm tiền.
Câu mẫu: 骑车不用花很多钱。 (Qí chē bù yòng huā hěn duō qián.) — Đạp xe không tốn nhiều tiền.
