
Xin phép nghỉ học
Luyện nói xin phép nghỉ học và nêu lý do.
Giới thiệu
Tình huống: Trước giờ tan học, 大卫 muốn xin 王老师 cho nghỉ học ngày mai vì có việc gia đình.
Mục tiêu: Luyện nói xin phép, giải thích lý do và phản hồi tự nhiên trong hội thoại thực tế.
bài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
kiểm tra; khám xét; kiểm định
“医生在检查我的身体。”
ngày mai
“明天见!”
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
xin nghỉ phép
“我今天请假了。”
nhà
“家里有人吗?”
cơ thể; sức khỏe
“你身体好吗?”
Nói với thầy rằng em muốn xin nghỉ.
Câu mẫu: 我想请假。 (Wǒ xiǎng qǐng jià.) — Em muốn xin phép nghỉ.
Giải thích lý do em cần nghỉ là do gia đình.
Câu mẫu: 因为我家里有事。 (Yīnwèi wǒ jiā lǐ yǒu shì.) — Vì ở nhà em có việc.
Nói về tình trạng sức khỏe của bố em.
Câu mẫu: 我爸爸身体不太好。 (Wǒ bàba shēntǐ bù tài hǎo.) — Bố em sức khỏe không được tốt lắm.
Hứa với thầy rằng em vẫn sẽ hoàn thành bài tập.
Câu mẫu: 明天的作业我会做的。 (Míngtiān de zuòyè wǒ huì zuò de.) — Bài tập ngày mai em sẽ làm.
