
Gọi điện hỏi thăm bạn chưa tới lớp
Luyện nói qua điện thoại hỏi lý do vì sao chưa đến và nhắc giờ học.
Giới thiệu
Đại Vệ gọi điện kiểm tra tình hình khi sắp vào giờ học mà Cao Tiểu Minh chưa có mặt. Bài tập giúp bạn luyện phản xạ hỏi vị trí của bạn bè và giải thích lý do đi muộn qua điện thoại.
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
phút
“等我五分钟。”
gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra
“原来是你啊!”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
đã
“我已经吃饭了。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức
“我马上来。”
lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)
“请上车。”
trên đường; trên đường; đang đi
“我在路上看书。”
Hỏi bạn hiện đang ở vị trí nào
Câu mẫu: 你在哪儿呢? (Nǐ zài nǎr ne?) — Cậu đang ở đâu thế?
Hỏi lý do vì sao bạn vẫn chưa đến nơi
Câu mẫu: 你怎么还没到? (Nǐ zěnme hái méi dào?) — Sao cậu vẫn chưa tới?
Nói rằng hôm nay bạn thức dậy bị muộn
Câu mẫu: 今天我起晚了。 (Jīntiān wǒ qǐ wǎn le.) — Hôm nay tớ dậy muộn.
Báo rằng bạn sẽ có mặt ở phòng học ngay
Câu mẫu: 马上就到教室。 (Mǎshàng jiù dào jiàoshì.) — Tới phòng học ngay đây.
