
Hỏi phương pháp nhớ chữ Hán
Luyện nói cách bày tỏ khó khăn khi học và xin lời khuyên học tập.
Giới thiệu
Sau giờ học, Tiểu Mỹ đến phòng làm việc để hỏi thầy Vương cách ghi nhớ chữ Hán hiệu quả. Bài học này giúp bạn luyện tập cách hỏi xin lời khuyên trong học tập và tiếp nhận hướng dẫn bằng tiếng Trung.
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
“他很努力地学习。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
“这里的钱不够。”
sự việc; vấn đề; điều; công việc; lượng từ: 件 (jiàn), 桩 (zhuāng)
“你有什么事情吗?”
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
“明天考试,大家加油!”
thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
“你平时几点起床?”
chữ Hán; lượng từ: 个 (gè); Nhật: kanji
“我不认识这个汉字。”
tốt nhất; nên ...; tốt hơn hết nên ...
“这样最好。”
khác
“你有别的吗?”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
Than phiền rằng chữ Hán quá khó nhớ
Câu mẫu: 汉字太难记了。 (Hànzì tài nán jì le.) — Chữ Hán khó nhớ quá.
Hỏi xem mỗi ngày nên viết bao nhiêu chữ
Câu mẫu: 每天写几个字? (Měitiān xiě jǐ gè zì?) — Mỗi ngày viết mấy chữ?
Khuyên rằng việc nghe nhiều và đọc nhiều giúp ích rất nhiều
Câu mẫu: 多听多读很有帮助。 (Duō tīng duō dú hěn yǒu bāngzhù.) — Nghe nhiều đọc nhiều rất có ích.
Nói rằng bạn sẽ nỗ lực luyện tập
Câu mẫu: 我会努力练习的。 (Wǒ huì nǔlì liànxí de.) — Em sẽ chăm chỉ luyện tập.
