
Chọn suất chiếu và chỗ ngồi xem phim
Luyện nói cách thảo luận thời gian chiếu phim và vị trí ngồi trước sau
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh và Đại Vệ đang dùng điện thoại đặt vé xem phim trong giờ giải lao. Hãy đóng vai để luyện tập cách thảo luận chọn suất chiếu và vị trí ghế ngồi.
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
chỗ ngồi; lượng từ: 个 (gè)
“请坐到你的座位上。”
tổng cộng
“这里一共有五个人。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
buổi tối; đêm; lượng từ: 个 (gè)
“我晚上去买苹果。”
ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó
“他在中间。”
chỉ có; chỉ khi... mới...
“只有多练习,才能学好中文。”
vẫn còn; còn có; thêm vào đó
“桌上还有水果。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
phim; điện ảnh; lượng từ: 部 (bù), 片 (piàn), 幕 (mù), 场 (chǎng)
“我们去看电影吧。”
Đề xuất xem buổi tối và hỏi giờ chiếu
Câu mẫu: 晚上的吧,几点有? (Wǎnshang de ba, jǐ diǎn yǒu?) — Buổi tối đi, mấy giờ có?
Hỏi xem vị trí ở giữa có còn không
Câu mẫu: 中间的还有吗? (Zhōngjiān de hái yǒu ma?) — Chỗ ở giữa còn không?
Nói rằng chỉ còn lại vị trí ở phía sau
Câu mẫu: 只有后面的。 (Zhǐ yǒu hòumiàn de.) — Chỉ có chỗ phía sau.
Hỏi ý kiến bạn về việc ngồi ở hàng số bảy
Câu mẫu: 坐第七排怎么样? (Zuò dì-qī pái zěnmeyàng?) — Ngồi hàng thứ bảy thì sao?
