
Chọn màu sắc quần áo
Luyện nói đưa ra ý kiến chọn lựa màu sắc trang phục phù hợp.
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh đang đi mua sắm tại cửa hàng quần áo. Đại Vệ phân vân giữa hai chiếc áo màu đen và màu đỏ. Bài học giúp bạn luyện cách so sánh và đưa ra ý kiến khi mua đồ.
màu đỏ (màu sắc); cách mạng
“我喜欢红色。”
màu đen
“我喜欢黑色。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
một chút
“我只吃了一点点。”
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
“这件衣服很合适。”
lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
“这件衣服大小正合适。”
gần; suýt nữa; xấp xỉ
“他们俩差不多大。”
màu sắc; diện mạo; bề ngoài
“你喜欢什么颜色?”
quần áo; lượng từ: 件 (jiàn), 套 (tào)
“我的衣服呢?”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
giá; lượng từ: 个 (gè)
“这件衣服的价格很高。”
Nói bạn muốn mua quần áo mới
Câu mẫu: 我想买新衣服。 (Wǒ xiǎng mǎi xīn yīfu.) — Tôi muốn mua quần áo mới.
Hỏi bạn thấy chiếc áo này thế nào
Câu mẫu: 这件衣服怎么样? (Zhè jiàn yīfu zěnmeyàng?) — Chiếc áo này thế nào?
Khen chiếc màu đỏ đẹp hơn
Câu mẫu: 红色的比黑色的好看。 (Hóngsè de bǐ hēisè de hǎokàn.) — Chiếc màu đỏ đẹp hơn chiếc màu đen.
Đưa ra quyết định mua chiếc áo này
Câu mẫu: 买这件衣服吧。 (Mǎi zhè jiàn yīfu ba.) — Mua chiếc áo này đi.
