
Khen bạn có đồ mới
Luyện nói khen ngợi và hỏi thăm về đồ mới của bạn.
Giới thiệu
Buổi sáng ở sân trường, Tiểu Mỹ gặp Cao Tiểu Minh và thấy bạn có balo mới. Bài này giúp bạn luyện cách khen đồ dùng của người khác và hỏi thăm nơi mua, giá cả bằng tiếng Trung HSK2.
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
màu đỏ (màu sắc); cách mạng
“我喜欢红色。”
màu sắc; diện mạo; bề ngoài
“你喜欢什么颜色?”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
bao nhiêu
“这个多少钱?”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
cửa hàng; tiệm; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“商店里有人吗?”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
vẫn còn; còn có; thêm vào đó
“桌上还有水果。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
“我们八点上课。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
Khen món đồ của bạn nhìn rất đẹp
Câu mẫu: 真好看! (zhēn hǎokàn!) — Đẹp thật đấy!
Hỏi bạn đã mua món đồ đó ở đâu
Câu mẫu: 你在哪儿买的? (nǐ zài nǎr mǎi de?) — Cậu mua ở đâu vậy?
Hỏi giá tiền của chiếc túi này
Câu mẫu: 这个包多少钱? (zhè ge bāo duōshao qián?) — Chiếc túi này bao nhiêu tiền?
Nói rằng món đồ này không đắt
Câu mẫu: 这个不贵。 (zhè ge bú guì.) — Cái này không đắt.