
Dặn dò mặc ấm khi trời trở lạnh
Luyện nói trao đổi về thời tiết lạnh và nhắc nhở nhau mặc đủ ấm.
Giới thiệu
Trời trở lạnh và có gió to ở cổng trường. Bạn sẽ cùng Tiểu Mỹ nhắc nhở Cao Tiểu Minh mặc thêm áo ấm để tránh bị cảm lạnh.
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
phút
“等我五分钟。”
áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
“这件大衣很贵。”
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
“外面下雨了,带把伞吧。”
bị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; lượng từ: 场 (cháng), 次 (cì)
“天气太冷,他感冒了。”
rất; thực sự; khác thường; phi thường
“他非常喜欢中国。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
đi ra ngoài
“我出去。”
cà phê (từ mượn); lượng từ: 杯 (bēi)
“这家店的咖啡很好喝。”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
Nói tình hình thời tiết bên ngoài đã nổi gió
Câu mẫu: 外面刮风了。 (Wàimiàn guāfēng le.) — Bên ngoài nổi gió rồi.
Nói mức độ thời tiết đang vô cùng lạnh
Câu mẫu: 非常冷。 (Fēicháng lěng.) — Vô cùng lạnh.
Nhận xét đối phương mặc quá ít áo
Câu mẫu: 你穿得太少了。 (Nǐ chuān de tài shǎo le.) — Bạn mặc ít quá rồi.
Nhắc đối phương cẩn thận kẻo bị ốm cảm
Câu mẫu: 小心感冒了。 (Xiǎoxīn gǎnmào le.) — Cẩn thận bị cảm đấy.
