
Hỏi thời gian đón người ở ga tàu
Luyện nói trao đổi về mốc thời gian, giờ tàu đến để đón người thân.
Giới thiệu
Tại sân trường, Cao Tiểu Minh gặp thầy Vương và vội vã chia sẻ kế hoạch đón bạn ở ga tàu. Bài học giúp bạn luyện cách thông báo lịch trình đón người và hỏi đáp thời gian tàu đến bằng tiếng Trung.
taxi; xe thuê (Đài Loan)
“我坐出租车去学校。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
như thế này; như vậy; đến thế
“你怎么这么高兴?”
bạn; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我的朋友。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
tàu hỏa; lượng từ: 列 (liè), 节 (jié), 班 (bān), 趟 (tàng)
“我坐火车去。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
nhà ga
“火车站很大。”
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)
“请上车。”
Trung Quốc
“我在中国。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
Nói bạn đi ga tàu đón một người bạn
Câu mẫu: 我去火车站接朋友。 (Wǒ qù huǒchēzhàn jiē péngyou.) — Tôi đi ga tàu hỏa đón bạn.
Hỏi tàu của người đó mấy giờ tới nơi
Câu mẫu: 他的火车几点到? (Tā de huǒchē jǐ diǎn dào?) — Tàu hỏa của cậu ấy mấy giờ đến?
Báo giờ đến là ba giờ rưỡi chiều
Câu mẫu: 下午三点半到。 (Xiàwǔ sān diǎn bàn dào.) — Chiều ba rưỡi đến.
Báo rằng bây giờ bạn phải đi rồi
Câu mẫu: 我现在要走了。 (Wǒ xiànzài yào zǒu le.) — Bây giờ tôi phải đi rồi.
