
Hỏi giờ xe buýt
Luyện nói hỏi giờ xe, thời gian đi và cảm ơn.
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh gặp nhau tại trạm xe buýt trước cổng trường. Đại Vệ hỏi Tiểu Minh về giờ xe chạy tới trung tâm thành phố và thời gian di chuyển. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi giờ giấc xe buýt và hỏi thời gian đi lại trong tiếng Trung.
phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
“我在等公交车。”
rất; hoàn toàn; cực kỳ
“今天天气十分好。”
phút
“等我五分钟。”
vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng
“你来得正好。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
giờ; lượng từ: 个 (gè)
“我学了一个小时。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
nói cho biết, báo cho
“请告诉我。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Hỏi bạn mấy giờ xe buýt đến nơi
Câu mẫu: 公交车几点来? (Gōngjiāochē jǐ diǎn lái?) — Xe buýt mấy giờ đến?
Báo cho bạn chuyến tiếp theo hai giờ tới
Câu mẫu: 下一班两点来。 (Xià yì bān liǎng diǎn lái.) — Chuyến tiếp theo hai giờ đến.
Hỏi đi hết bao nhiêu thời gian
Câu mẫu: 要多长时间? (Yào duō cháng shíjiān?) — Mất bao lâu?
Nói mất khoảng nửa tiếng đồng hồ
Câu mẫu: 要半个小时。 (Yào bàn ge xiǎoshí.) — Mất nửa tiếng.
