
Gọi đồ uống ở quán cà phê
Luyện nói gọi đồ uống và thanh toán ở quán cà phê.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập kỹ năng gọi đồ uống và thanh toán tại quán cà phê gần trường. Trong hội thoại đóng vai trên lớp, 王老师 đóng vai nhân viên phục vụ (服务员), 大卫 đóng vai khách hàng. Bạn sẽ thực hành cách gọi món, hỏi đồ ăn kèm và hỏi giá tiền bằng tiếng Trung HSK2.
tổng cộng
“这里一共有五个人。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
cà phê (từ mượn); lượng từ: 杯 (bēi)
“这家店的咖啡很好喝。”
khác
“你有别的吗?”
bao nhiêu
“这个多少钱?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
(có) một số (người...); một số (tồn tại)
“有的人喜欢猫。”
bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng
“服务员来了。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Nói bạn muốn gọi một ly cà phê nóng.
Câu mẫu: 我要一杯热咖啡。 (Wǒ yào yì bēi rè kāfēi.) — Tôi muốn một ly cà phê nóng.
Hỏi đối phương có cần thêm món gì khác không.
Câu mẫu: 你还要别的吗? (Nǐ hái yào bié de ma?) — Bạn còn muốn cái khác không?
Hỏi người bán hàng tổng số tiền phải trả.
Câu mẫu: 一共多少钱? (Yígòng duōshao qián?) — Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Đưa tiền thanh toán và nói lời cảm ơn.
Câu mẫu: 给你钱,谢谢! (Gěi nǐ qián, xièxie!) — Gửi bạn tiền, cảm ơn!
