
Đi cắt tóc và yêu cầu kiểu tóc
Luyện nói cách diễn đạt nhu cầu cắt tóc ngắn bớt và hỏi ý kiến.
Giới thiệu
Hội thoại giữa Cao Tiểu Minh và Tiểu Mỹ về việc đi cắt tóc tại tiệm gần trường. Người học thực hành cách bày tỏ nhu cầu cắt tóc, hỏi ý kiến bạn bè và đưa ra yêu cầu cụ thể về độ dài mái tóc.
tóc (trên đầu)
“她的头发很长。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu
“这件衣服的样子很好看。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
loại gì?; dạng gì?
“你喜欢什么样的人?”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng
“你来得正好。”
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
cắt tóc; làm tóc; cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)
“你头发长了,该理发了。”
Nói với bạn là bạn muốn đi cắt tóc
Câu mẫu: 我想去理发。 (Wǒ xiǎng qù lǐfà.) — Tôi muốn đi cắt tóc.
Nói tình trạng tóc mình dạo này hơi dài rồi
Câu mẫu: 头发有点儿长了。 (Tóufa yǒudiǎnr cháng le.) — Tóc hơi dài rồi.
Hỏi bạn xem kiểu tóc này trông thế nào
Câu mẫu: 这个样子怎么样? (Zhè ge yàngzi zěnmeyàng?) — Kiểu này như thế nào?
Yêu cầu thợ cắt tóc ngắn hơn một chút cho mình
Câu mẫu: 帮我剪短一点儿。 (Bāng wǒ jiǎn duǎn yìdiǎnr.) — Cắt ngắn giúp tôi một chút.
