
Rủ xem trận thi đấu bóng đá
Luyện nói lời rủ rê xem thể thao, thống nhất thời gian và địa điểm xem.
Giới thiệu
Buổi chiều tại hành lang ký túc xá, Cao Tiểu Minh gặp Đại Vệ và rủ xem bóng đá tối nay. Bài học giúp bạn luyện tập cách đưa ra lời mời và trao đổi thời gian, địa điểm bằng tiếng Trung HSK2.
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; lượng từ: 场 (chǎng), 次 (cì)
“明天学校有足球比赛。”
phòng; lượng từ: 间 (jiān), 个 (gè)
“这个房间很大。”
một số; một vài; một ít
“我买了一些书。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
quả bóng đá; một quả bóng đá; lượng từ: 个 (gè)
“弟弟非常喜欢踢足球。”
trái cây; lượng từ: 个 (gè)
“我喜欢吃水果。”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Thông báo tối nay có trận thi đấu bóng đá
Câu mẫu: 今晚有足球比赛。 (jīn wǎn yǒu zú qiú bǐ sài.) — Tối nay có trận thi đấu bóng đá.
Rủ bạn của mình cùng xem
Câu mẫu: 你想不想一起看? (nǐ xiǎng bu xiǎng yì qǐ kàn?) — Bạn có muốn xem cùng không?
Hỏi thời gian trận đấu bắt đầu
Câu mẫu: 比赛几点开始? (bǐ sài jǐ diǎn kāi shǐ?) — Trận đấu mấy giờ bắt đầu?
Nói địa điểm xem là ở phòng bạn
Câu mẫu: 在我的房间看。 (zài wǒ de fáng jiān kàn.) — Xem ở phòng của tôi.
