
So sánh cách di chuyển
Luyện nói so sánh nhanh chậm, tiện lợi giữa xe buýt và tàu điện ngầm.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách so sánh các phương tiện giao thông và đưa ra lựa chọn phương tiện di chuyển phù hợp. Tình huống diễn ra tại cổng trường khi Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh chuẩn bị đi bảo tàng.
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
“我每天坐地铁上班。”
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
xe buýt; lượng từ: 辆 (liàng), 班 (bān)
“我坐公共汽车。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
phút
“等我五分钟。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
trên đường; trên đường; đang đi
“我在路上看书。”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
Hỏi bạn cách di chuyển nào nhanh hơn
Câu mẫu: 怎么去比较快? (zěn me qù bǐ jiào kuài ?) — Đi bằng gì nhanh hơn?
So sánh đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe
Câu mẫu: 坐地铁比坐车快。 (zuò dì tiě bǐ zuò chē kuài .) — Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe.
Nói trên đường có thể bị tắc xe
Câu mẫu: 路上可能会堵车。 (lù shang kě néng huì dǔ chē .) — Trên đường có thể sẽ tắc đường.
Rủ bạn cùng đi bằng tàu điện ngầm
Câu mẫu: 我们坐地铁去吧。 (wǒ men zuò dì tiě qù ba .) — Chúng mình đi tàu điện ngầm đi.
