
Nhờ tìm giúp ví tiền bị mất
Luyện nói về việc báo mất đồ, miêu tả vật bị mất và nhờ bạn tìm giúp.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập giao tiếp trong tình huống phát hiện mất ví tiền sau giờ học. Bạn sẽ học cách báo tin bị mất đồ, hỏi thăm chi tiết và cùng bạn học quay lại phòng học để tìm.
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
vừa nãy; mới đây
“刚才谁来了?”
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
ví; bóp tiền
“我的钱包在哪里?”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
bên trong; nội bộ; cũng đọc là [lǐ mian]
“房间里面有很多人。”
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
“我们八点上课。”
cuối cùng; sau cùng; tối hậu
“谁最后来?”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
Nói rằng bạn không tìm thấy ví tiền của mình
Câu mẫu: 钱包找不到了 (qiánbāo zhǎo bù dào le) — Không tìm thấy ví tiền nữa
Hỏi bạn mình đã vào trong lớp học xem chưa
Câu mẫu: 去教室里看了吗 (qù jiàoshì lǐ kàn le ma) — Đã vào trong lớp xem chưa
Khuyên đối phương đừng quá lo lắng
Câu mẫu: 别着急 (bié zháojí) — Đừng lo lắng
Đề nghị cùng bạn đi tìm đồ bị mất
Câu mẫu: 我们一起找 (wǒmen yìqǐ zhǎo) — Chúng ta cùng tìm
