
Đăng ký làm thẻ thư viện
Luyện nói thủ tục hỏi làm thẻ thư viện và thời gian mở cửa.
Giới thiệu
Đăng ký làm thẻ thư viện
大卫 muốn làm thẻ mượn sách tại thư viện. Anh ấy đến gặp 王老师 để hỏi thủ tục và giấy tờ cần chuẩn bị. Luyện nói các câu hỏi và trả lời về thủ tục đăng ký thẻ thư viện.
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); lượng từ: 个 (gè)
“我儿子上三年级。”
tên (của người hoặc vật); lượng từ: 个 (gè)
“你叫什么名字?”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
thư viện; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“我在图书馆看书。”
giấy tờ; giấy chứng nhận; giấy tờ tùy thân
“请拿出你的证件。”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
học sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
Nói với thầy rằng bạn muốn làm thẻ thư viện.
Câu mẫu: 我想办一张图书卡。 (Wǒ xiǎng bàn yī zhāng túshū kǎ.) — Em muốn làm một thẻ thư viện.
Hỏi thầy về giấy tờ cần chuẩn bị.
Câu mẫu: 老师,办卡需要带什么证件? (Lǎoshī, bàn kǎ xūyào dài shénme zhèngjiàn?) — Thầy ơi, làm thẻ cần mang giấy tờ gì ạ?
Hướng dẫn người khác điền tên vào chỗ trống.
Câu mẫu: 请在这里写你的名字。 (Qǐng zài zhèlǐ xiě nǐ de míngzi.) — Mời bạn viết tên ở đây.
Hỏi giờ đóng cửa của thư viện mỗi ngày.
Câu mẫu: 图书馆每天几点关门? (Túshūguǎn měitiān jǐ diǎn guānmén?) — Thư viện mỗi ngày đóng cửa lúc mấy giờ?
