
Chào tạm biệt trước kỳ nghỉ
Luyện nói chào tạm biệt và chúc nhau trước kỳ nghỉ.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập giao tiếp chào tạm biệt trước kỳ nghỉ cùng bạn học. Bạn sẽ học cách chúc kỳ nghỉ vui vẻ và hẹn ngày gặp lại bằng tiếng Trung HSK1 đơn giản.
Từ mới theo chủ đề:
- 放假 (fàngjià): nghỉ lễ/nghỉ học
- 假期 (jiàqī): kỳ nghỉ
- 开学 (kāixué): vào học/khai giảng
- 见面 (jiànmiàn): gặp mặt
kỳ nghỉ
“你的假期快乐吗?”
vui vẻ; hạnh phúc
“祝你生日快乐!”
(đối với học sinh) bắt đầu đi học; (đối với học kỳ) bắt đầu; (cũ) sáng lập trường
“明天就开学了。”
gặp mặt; gặp nhau
“我们见面吧。”
tạm biệt; gặp lại sau
“老师,再见!”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
trở về nhà
“你几点回家?”
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
“我们明天放假。”
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
“他是北京人。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
ngày mai
“明天见!”
Chúc đối phương có một kỳ nghỉ vui vẻ
Câu mẫu: 祝你假期快乐! (Zhù nǐ jiàqī kuàilè!) — Chúc bạn kỳ nghỉ vui vẻ!
Hỏi thời gian hai người có thể gặp lại nhau
Câu mẫu: 我们什么时候再见面? (Wǒmen shénme shíhou zài jiànmiàn?) — Khi nào chúng ta gặp lại nhau?
Hẹn thời gian tháng sau sẽ gặp lại
Câu mẫu: 下个月见! (Xià gè yuè jiàn!) — Tháng sau gặp nhé!
Đồng ý và chào tạm biệt đối phương
Câu mẫu: 好,再见! (Hǎo, zàijiàn!) — Được, tạm biệt!
