
Mời dự sinh nhật
Luyện nói mời bạn, hẹn giờ địa điểm và nhận lời.
Giới thiệu
Sau giờ học, 高小明 gặp 小美 ở hành lang và muốn mời bạn đến dự sinh nhật của mình. Trong bài này, bạn sẽ luyện cách mời ai đó, hỏi và xác nhận giờ giấc, địa điểm, và nhận lời một cách tự nhiên bằng tiếng Trung.
chắc chắn; nhất định; nhất thiết
“明天我一定去。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
sinh nhật; lượng từ: 个 (gè)
“今天是我的生日。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
bên; nơi liền kề
“他在我旁边。”
không có; không tồn tại; chưa
“我没有钱。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Thông báo cho bạn biết hôm nay là ngày đặc biệt của bạn.
Câu mẫu: 今天是我的生日。 (Jīntiān shì wǒ de shēngrì.) — Hôm nay là sinh nhật của mình.
Mời bạn đến nhà bạn dự tiệc.
Câu mẫu: 我请你来我家! (Wǒ qǐng nǐ lái wǒ jiā!) — Mình mời bạn đến nhà mình!
Hỏi bạn về giờ xuất phát.
Câu mẫu: 我们几点去? (Wǒmen jǐ diǎn qù?) — Chúng mình mấy giờ đi?
Nhận lời mời và gửi lời chúc sinh nhật.
Câu mẫu: 我一定去,生日快乐! (Wǒ yīdìng qù, shēngrì kuàilè!) — Mình nhất định sẽ đến, chúc mừng sinh nhật!
