
Bàn kế hoạch cuối tuần theo thời tiết
Luyện nói bàn thời tiết rồi quyết định hoạt động phù hợp.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập giao tiếp phản xạ về chủ đề thời tiết và kế hoạch cuối tuần. Bạn sẽ vận dụng các từ nối ngữ pháp HSK2 để đưa ra đề xuất linh hoạt.
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
nếu; trong trường hợp; nếu như
“如果下雨,我们就不去。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
trời quang; ngày nắng
“今天是晴天。”
xinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
leo núi; đi bộ đường dài; môn leo núi
“我们周末去爬山。”
thời tiết
“今天天气很好。”
trời mưa
“今天下雨了。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
Hỏi thời tiết ngày Chủ Nhật thế nào
Câu mẫu: 周日天气怎么样? (Zhōurì tiānqì zěnmeyàng?) — Thời tiết Chủ Nhật thế nào?
Nói giả định nếu trời không mưa
Câu mẫu: 如果不下雨。 (Rúguǒ bù xiàyǔ.) — Nếu không mưa.
Đề xuất vậy thì chúng ta đi thôi
Câu mẫu: 我们就去吧。 (Wǒmen jiù qù ba.) — Chúng ta liền đi nhé.
Khen ngợi đó quả là một ý kiến hay
Câu mẫu: 真是好主意! (Zhēn shì hǎo zhǔyi!) — Thật là ý hay!
