
Hỏi đường khi bị lạc
Luyện nói hỏi đường khi không biết mình đang ở đâu.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập phản xạ giao tiếp qua điện thoại khi bị lạc đường. Bạn sẽ học cách thông báo tình huống, hỏi hướng đi và hẹn điểm gặp với bạn mình.
phút
“等我五分钟。”
bao lâu
“你要去北京多久?”
(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
“过去我不喜欢吃鱼。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
cửa ra vào; cổng; lượng từ: 个 (gè)
“门口有车。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
bệnh viện; lượng từ: 所 (suǒ), 家 (jiā), 座 (zuò)
“我去医院。”
bên; nơi liền kề
“他在我旁边。”
nhìn thấy
“我看到他了。”
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
Báo với bạn rằng bạn bị lạc đường
Câu mẫu: 我迷路了。 (wǒ mí lù le.) — Tôi bị lạc đường rồi.
Bảo bạn mình đi về phía trước
Câu mẫu: 你往前走。 (nǐ wǎng qián zǒu.) — Bạn đi về phía trước đi.
Hỏi bạn mình nên đứng đợi ở đâu
Câu mẫu: 在哪儿等你? (zài nǎr děng nǐ?) — Đợi bạn ở đâu?
Dặn bạn đứng đợi mình ở cổng
Câu mẫu: 在门口等我。 (zài mén kǒu děng wǒ.) — Đợi tôi ở cổng.
