
Trả lại đồ đã mượn
Luyện nói trả đồ đã mượn và cảm ơn.
Giới thiệu
Bối cảnh: Cao Tiểu Minh gặp Đại Vệ ở hành lang sau giờ học để trả lại cuốn sách đã mượn. Mục tiêu: Luyện tập cách trả lại đồ, nói lời cảm ơn và hỏi thăm nhu cầu của người khác.
ôn tập; lượng từ: 次 (cì)
“明天考试,快复习吧。”
đã
“我已经吃饭了。”
từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; lượng từ: 组 (zǔ), 个 (gè)
“这个生词很难。”
đầu tiên; số một; chính
“他考试是第一名。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
hữu ích
“这本书很有用。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
Nói rằng bây giờ bạn trả lại đồ.
Câu mẫu: 现在还给你。 (Xiànzài huán gěi nǐ.) — Bây giờ trả lại cho bạn.
Hỏi xem cuốn sách có hữu ích không.
Câu mẫu: 这本书有用吗? (Zhè běn shū yǒuyòng ma?) — Cuốn sách này có ích không?
Cảm ơn đối phương vì đã cho mượn đồ.
Câu mẫu: 谢谢你借给我。 (Xièxie nǐ jiè gěi wǒ.) — Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn.
Hỏi xem đối phương còn cần gì nữa không.
Câu mẫu: 你还需要什么吗? (Nǐ hái xūyào shénme ma?) — Bạn còn cần gì nữa không?
