
Mời bạn ăn hoa quả
Luyện nói mời bạn cùng phòng ăn trái cây mình vừa rửa.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh vừa rửa táo xong và muốn mời Đại Vệ cùng ăn hoa quả vào buổi tối trong ký túc xá. Bạn hãy luyện tập các mẫu câu mời mọc, cảm ơn và nhận xét đồ ăn bằng tiếng Trung.
quả táo; lượng từ: 个 (gè), 颗 (kē)
“我每天早上吃一个苹果。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
ngon; ngon miệng
“这个米饭很好吃。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
“桌子上有什么?”
Hỏi bạn xem có muốn ăn táo không
Câu mẫu: 你吃苹果吗? (Nǐ chī píngguǒ ma?) — Bạn ăn táo không?
đề: Khen quả táo này rất to
Câu mẫu: 这个苹果很大。 (Zhège píngguǒ hěn dà.) — Quả táo này rất to.
Nói rằng táo ăn rất ngon
Câu mẫu: 苹果很好吃。 (Píngguǒ hěn hǎochī.) — Táo rất ngon.
Đáp lại lời cảm ơn và giục bạn mau ăn đi
Câu mẫu: 不客气,快吃吧。 (Bú kèqi, kuài chī ba.) — Không có gì, mau ăn đi.
