
Hẹn giờ chạy bộ buổi sáng
Luyện nói về thói quen rèn luyện sức khỏe và thống nhất giờ giấc hẹn gặp
Giới thiệu
Sau bữa tối tại căn tin, Tiểu Mỹ rủ Đại Vệ dậy sớm chạy bộ để nâng cao sức khỏe, hai người cùng thảo luận để chốt giờ giấc và địa điểm phù hợp. Hãy luyện tập cách đưa ra lời rủ rê, thương lượng thời gian và hẹn địa điểm gặp mặt bằng tiếng Trung HSK2.
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
di chuyển; tập thể dục; thể thao
“我喜欢运动。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
buổi sáng sớm; lượng từ: 个 (gè)
“早上好!”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ngày mai
“明天见!”
cơ thể; sức khỏe
“你身体好吗?”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
giờ; lượng từ: 个 (gè)
“我学了一个小时。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
Nói rằng tập thể dục rất tốt cho sức khỏe
Câu mẫu: 运动对身体很好。 (Yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo.) — Vận động rất tốt cho sức khỏe.
Gợi ý mốc thời gian sáu giờ sáng để thăm dò ý kiến bạn
Câu mẫu: 早上六点怎么样? (Zǎoshang liù diǎn zěnmeyàng?) — Sáu giờ sáng thế nào?
Bày tỏ ý kiến rằng sáu giờ là quá sớm
Câu mẫu: 六点太早了。 (Liù diǎn tài zǎo le.) — Sáu giờ sớm quá.
Hẹn bạn ngày mai gặp nhau tại sân vận động
Câu mẫu: 我们明天操场见。 (Wǒmen míngtiān cāochǎng jiàn.) — Chúng ta ngày mai gặp ở sân vận động.