
Hỏi giáo viên về nội dung thi
Luyện nói cách hỏi thông tin học tập và lời khuyên ôn tập từ giáo viên.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đến văn phòng gặp thầy Vương để hỏi nội dung bài thi tuần tới. Thầy Vương hướng dẫn phạm vi ôn tập từ bài 1 đến bài 5 và động viên cô làm bài tập. Mục tiêu: Luyện cách hỏi nội dung kiểm tra và đưa lời khuyên học tập bằng tiếng Trung HSK2.
đừng!; không được
“你不要去那儿。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
tuần sau
“下周我们去北京。”
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
“明天考试,大家加油!”
từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; lượng từ: 组 (zǔ), 个 (gè)
“这个生词很难。”
đầu tiên; số một; chính
“他考试是第一名。”
dự thi; kỳ thi; lượng từ: 次 (cì)
“明天有考试。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
thính giác; khả năng nghe
“我的听力不太好。”
sự chuẩn bị; chuẩn bị; dự định
“我准备好了。”
trở về; quay lại
“太晚了,你回去吧。”
học; tìm hiểu
“我喜欢学习。”
Hỏi xem kỳ thi sẽ kiểm tra nội dung gì
Câu mẫu: 考试考什么? (kǎoshì kǎo shénme?) — Thi những gì thế?
Nói rằng kỳ thi lần này không khó
Câu mẫu: 这次考试不难。 (zhè cì kǎoshì bù nán.) — Kỳ thi lần này không khó.
Khuyên bạn đừng lo lắng
Câu mẫu: 不要担心。 (bù yào dānxīn.) — Đừng lo lắng.
Bảo bạn làm nhiều bài tập là ổn
Câu mẫu: 多做练习就行。 (duō zuò liànxí jiù xíng.) — Làm bài tập nhiều là được.
