
Nói về cỡ giày quá to hoặc quá nhỏ
Luyện nói mẫu câu chê đồ vật quá to hoặc quá nhỏ so với bản thân.
Giới thiệu
Đại Vệ vừa mua một đôi giày mới nhưng đi thử lại thấy quá rộng. Cao Tiểu Minh xem qua và khuyên bạn nên ra cửa hàng đổi sang cỡ nhỏ hơn. Bài học giúp bạn luyện cách nhận xét kích cỡ đồ vật và đưa ra lời khuyên đơn giản.
Từ vựng mở rộng:
- 鞋 (xié): giày
- 双 (shuāng): đôi (lượng từ)
- 舒服 (shūfu): thoải mái
- 穿 (chuān): đi (giày), mặc
- 换 (huàn): đổi
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,可是很高兴。”
xinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
thoải mái; cảm thấy khỏe
“坐这里很舒服。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cửa hàng; tiệm; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“商店里有人吗?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Bảo bạn xem đôi giày mới của bạn.
Câu mẫu: 你看我的新鞋。 (Nǐ kàn wǒ de xīn xié.) — Cậu xem giày mới của mình này.
Nói rằng đôi giày này quá to.
Câu mẫu: 这双鞋太大了。 (Zhè shuāng xié tài dà le.) — Đôi giày này to quá.
Khuyên bạn đổi lấy một đôi cỡ nhỏ hơn.
Câu mẫu: 你可以换一双小的。 (Nǐ kěyǐ huàn yì shuāng xiǎo de.) — Cậu có thể đổi một đôi nhỏ hơn.
Nói rằng chúng ta sẽ đi ngay bây giờ.
Câu mẫu: 我们现在去。 (Wǒmen xiànzài qù.) — Chúng ta đi bây giờ.
