
Hỏi & so sánh sở thích
Luyện nói hỏi sở thích và so sánh với sở thích của mình.
Giới thiệu
Trong giờ nghỉ trưa, Cao Tiểu Minh trò chuyện thân mật với thầy Vương về hoạt động cuối tuần. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi sở thích, diễn đạt sự đồng điệu và so sánh điểm khác biệt bằng tiếng Trung HSK2.
cuối tuần
“周末我们去公园。”
chơi bóng rổ
“我们去学校打篮球。”
di chuyển; tập thể dục; thể thao
“我喜欢运动。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
bơi lội; bơi
“我每天早上去游泳。”
giống; như; bằng
“我们不一样。”
Trung Quốc
“我在中国。”
nhà
“家里有人吗?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích; lượng từ: 个 (gè)
“你的爱好是什么?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
Hỏi đối phương xem họ thích làm gì vào cuối tuần
Câu mẫu: 您周末喜欢做什么? (Nín zhōumò xǐhuān zuò shénme?) — Thầy/Cô cuối tuần thích làm gì?
Bày tỏ rằng bạn cũng có sở thích đọc sách
Câu mẫu: 我也喜欢看书。 (Wǒ yě xǐhuān kànshū.) — Tôi cũng thích đọc sách.
Nói điều vừa đề cập không giống sở thích của bạn
Câu mẫu: 这跟我不一样。 (Zhè gēn wǒ bù yíyàng.) — Cái này không giống với tôi.
Bày tỏ sự ưu tiên thích môn bơi lội hơn
Câu mẫu: 我更喜欢游泳。 (Wǒ gèng xǐhuān yóuyǒng.) — Tôi thích bơi lội hơn.
