
Che chung ô khi trời mưa
Luyện nói lời đề nghị giúp đỡ và đi chung ô khi thời tiết xấu
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập phản xạ giao tiếp khi gặp trời mưa bất ngờ sau giờ học. Bạn sẽ học cách hỏi thăm, rủ bạn đi chung ô và hẹn điểm đến cùng nhau bằng tiếng Trung HSK2.
phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
“我在等公交车。”
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
“外面下雨,别出门。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
“请你放心。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
cửa ra vào; cổng; lượng từ: 个 (gè)
“门口有车。”
bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
“外面下雨了,带把伞吧。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
trời mưa
“今天下雨了。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
cá nhân; riêng tư; bản thân
“请保护好个人信息。”
Nói rằng trời bên ngoài đang mưa rất lớn
Câu mẫu: 外面雨下得很大。 (wài miàn yǔ xià de hěn dà) — Ngoài trời mưa rất to.
Hỏi xem đối phương có mang theo ô hay không
Câu mẫu: 你没带伞吗? (nǐ méi dài sǎn ma) — Bạn không mang ô à?
Rủ bạn cùng đi chung với mình
Câu mẫu: 我们一起走吧。 (wǒ men yì qǐ zǒu ba) — Chúng mình cùng đi nhé.
Nói rằng cả hai sẽ cùng đi bộ ra đến cổng trường
Câu mẫu: 我们一起走到校门口吧。 (wǒ men yì qǐ zǒu dào xiào mén kǒu ba) — Chúng mình cùng đi bộ đến cổng trường nhé.
