
Kể về thú cưng ở nhà
Luyện nói miêu tả thú cưng bằng tính từ màu sắc và kích thước đơn giản.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh đang nói chuyện ở sân trường sau giờ học. Cùng luyện tập cách hỏi thăm và miêu tả thú cưng ở nhà nhé!
động vật; lượng từ: 只 (zhī), 群 (qún), 个 (gè)
“我喜欢小动物。”
mắt; lượng từ: 只 (zhī), 双 (shuāng)
“她的眼睛很大。”
màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
“这件衣服是白色。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
đáng yêu; dễ thương; đáng mến
“这只小猫真可爱。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
đi ngủ; ngủ
“他九点睡觉。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
không quá; không nhiều; không thường
“这个不大。”
ở nhà; (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差[chūchāi]); (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家[chūjiā])
“妈妈在家。”
Chủ Nhật; lượng từ: 个 (gè)
“今天是星期天。”
Hỏi xem nhà bạn bè có nuôi con vật nhỏ nào không.
Câu mẫu: 你家有小动物吗? (Nǐ jiā yǒu xiǎo dòngwù ma?) — Nhà bạn có con vật nhỏ nào không?
Nói rằng nhà bạn có nuôi một con mèo.
Câu mẫu: 我家有一只猫。 (Wǒ jiā yǒu yì zhī māo.) — Nhà tôi có một con mèo.
Miêu tả đôi mắt của con mèo rất to.
Câu mẫu: 它眼睛很大。 (Tā yǎnjing hěn dà.) — Mắt của nó rất to.
Nói về sở thích ngủ của con mèo.
Câu mẫu: 它最喜欢睡觉。 (Tā zuì xǐhuan shuìjiào.) — Nó thích ngủ nhất.
