
Nhờ vác đồ nặng giúp
Luyện nói cách nhờ vả sự giúp đỡ sức lực trong đời sống thường ngày.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ có một chiếc hộp quá nặng không mang nổi ở hành lang ký túc xá. Cô gặp Đại Vệ và nhờ anh giúp bê lên tầng hai. Bài học giúp bạn luyện cách nhờ vả và phối hợp làm việc nặng bằng tiếng Trung HSK2.
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
sự việc; vấn đề; điều; công việc; lượng từ: 件 (jiàn), 桩 (zhuāng)
“你有什么事情吗?”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
giao đến; đưa đến
“快件送到家了。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
đồ vật; thứ; người
“这是什么东西?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
bên phải; phải, về bên phải
“他在右边。”
Than phiền rằng chiếc hộp này quá nặng
Câu mẫu: 这个箱子太重了。 (Zhè ge xiāngzi tài zhòng le.) — Chiếc hộp này nặng quá.
Hỏi xin đối phương giúp bạn chuyển đồ
Câu mẫu: 你能帮我搬吗? (Nǐ néng bāng wǒ bān ma?) — Bạn có thể giúp mình chuyển không?
Đề nghị cả hai cùng bê đồ lên tầng
Câu mẫu: 我们一起搬上楼。 (Wǒmen yìqǐ bān shàng lóu.) — Chúng ta cùng bê lên tầng.
Nhắc đối phương đi lại cẩn thận
Câu mẫu: 走慢一点,小心点。 (Zǒu màn yìdiǎn, xiǎoxīn diǎn.) — Đi chậm một chút, cẩn thận nhé.
